Chào mừng quý vị đến với Website của Hàn Văn Minh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Bài viết > Danh mục thiết bị >
Hàn Văn Minh @ 14:17 20/05/2009
Số lượt xem: 166
tranhvatly
| STT | MÔN VẬT LÝ | lớp | Mả KH | ĐV tính |
Đơn Giá |
TS | Thành tiền |
| 1 | Vòng bi -Lớp 7 | 7 | VL1 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 2 | Lực kế | 7 | VL2 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 3 | Bơm hút | 7 | VL3 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 4 | Khí áp kế kim loại | 7 | VL4 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 5 | Dụng cụ đo chiều dài | 7 | VL5 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 6 | Dụng cụ đo thể tích | 7 | VL6 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 7 | Các loại cân | 7 | VL7 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 8 | Hệ thống dẫn nước trong thành phố | 7 | VL8 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 9 | Phân hãm dùng dầu | 7 | VL9 | Tờ | 7200 | 1 | 7200 |
| 10 | Động cơ đốt trong | 8 | VL10 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 11 | Vòng bi -Lớp 8 | 8 | VL11 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 12 | Sự tạo bóng đen và nữa vùng tối | 8 | VL12 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 13 | Tua bin hơi | 8 | VL13 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 14 | Sự tạo thành ảnh qua lăng kính hội tụ | 8 | VL14 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 15 | Ròng rọc động | 8 | VL15 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 16 | ứng dụng của đòn bẩy | 8 | VL16 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 17 | ứng dụng co dãn vì nhiệt | 8 | VL17 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 18 | Téc mốt | 8 | VL18 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 19 | Máy dùng chất lỏng | 8 | VL19 | Tờ | 3100 | 3 | 9300 |
| 20 | Động cơ nổ 4 kì | 8 | VL20 | Tờ | 3100 | 2 | 6200 |
| 21 | Chuyển vận của động cơ nổ 4 kì | 8 | VL21 | Tờ | 3100 | 2 | 6200 |
| 22 | TL phần trăm về thành phần khối lượng | 8 | VL22 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 23 | Máy ảnh | 8 | VL23 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 25 | Ròng rọc động, cố định | 8 | VL24 | Tờ | 3100 | 1 | 3100 |
| 26 | Mặt số của vôn kế | 9 | VL25 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 27 | Mặt số của am pe kế | 9 | VL26 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 28 | Ac quy chì | 9 | VL27 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 29 | Máy phát điện xoay chiều | 9 | VL28 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 30 | Biến trở | 9 | VL29 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 31 | Con mắt bổ dọc | 9 | VL30 | Tờ | 3900 | 3 | 11700 |
| 32 | Điện kế khung quay | 9 | VL31 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 33 | Pin khô | 9 | VL32 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 34 | Máy biến thế | 9 | VL33 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 35 | Chuông điện | 9 | VL34 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 36 | Kết quả trộn ánh sáng màu | 9 | VL35 | Tờ | 3900 | 3 | 11700 |
| 37 | Đi na mô xe đạp | 9 | VL36 | Tờ | 3900 | 3 | 11700 |
| 38 | Ông nói và ống nghe | 9 | VL37 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 39 | Động cơ điện một chiêù | 9 | VL38 | Tờ | 3900 | 1 | 3900 |
| 40 | Các loại nhiệt kế | 9 | VL39 | Tờ | 4800 | 1 | 4800 |
| 41 | Sơ đồ lò khí than | 9 | VL40 | Tờ | 4800 | 1 | 4800 |
| 42 | Lò vôi | 9 | VL41 | Tờ | 4800 | 1 | 4800 |
| 43 | Ca lo kế | 9 | VL42 | Tờ | 4800 | 2 | 9600 |
| 44 | Một số ứng dụng của sự nở vì nhiệt | 9 | VL43 | Tờ | 4800 | 1 | 4800 |
| 45 | CỘNG | 54 | 230500 |
Hàn Văn Minh @ 14:17 20/05/2009
Số lượt xem: 166
Số lượt thích:
0 người
 
- danhmuchoa (20/05/09)
- ®anhmuctbsinhanhmucdungchung (20/05/09)
- danhmuctbsinh (20/05/09)
- Danh mục thiết bị môn Toán (18/05/09)
Các ý kiến mới nhất