Chào mừng quý vị đến với Website của Hàn Văn Minh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Bài viết > Danh mục thiết bị >
Hàn Văn Minh @ 14:20 20/05/2009
Số lượt xem: 172
tranhtoan
| STT | MÔN TOÁN HỌC | lớp | Mả KH | ĐV tính |
Đơn Giá |
TS | Thành tiền |
| 1 | Đồ thị hàm số Y= ax -Lớp 7 | 7 | TO1 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 2 | Đồ thị hàm số Y= a/x - Lớp 7 | 7 | TO2 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 3 | Ba đường trung trực của tam giác | 7 | TO3 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 4 | Ba đường phân giác trong của tam giác | 7 | TO4 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 5 | Ba đường trung tuyến,trọng tâm của tam giác | 7 | TO5 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 6 | Ba đường trung bình của tam giác | 7 | TO6 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 7 | Ba đường cao, trực tâm của tam giác | 7 | TO7 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 8 | Thực hành đo khoảng cách chiều cao | 7 | TO8 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 9 | Sai số trong phép đo chiều dài | 8 | TO9 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 10 | Sai số trong phép đo thể tích | 8 | TO10 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 11 | Bảng số liệu thống kê năng suất lúa | 8 | TO11 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 12 | Hình chóp tứ giác đều | 8 | TO12 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 13 | Sơ đồ hệ thống các loại tứ giác lồi | 8 | TO13 | Tờ | 10600 | 3 | 31800 |
| 14 | Hình khai triển của hình lăng trụ đứng | 8 | TO14 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 15 | Hình khai triển của hình hộp | 8 | TO15 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 16 | Tam giác vuông đồng dạng | 8 | TO16 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 17 | Hình đồng dạng | 8 | TO17 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 18 | Tam giác Đồng dạng | 8 | TO18 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 19 | Ba vị trí tương đối của đường thẳng | 8 | TO19 | Tờ | 10600 | 1 | 10600 |
| 20 | Hình khai triển của hình hộp chử nhật | 8 | TO20 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 21 | Đồ thị hàm số Y= ax2 ( a # 0) | 8 | TO21 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 22 | Giao điểm các đồ thị hàm số y=ax2 | 8 | TO22 | Tờ | 10600 | 1 | 10600 |
| 23 | Khai triển của hình chóp cụt đều | 8 | TO23 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 24 | Khai triển của hình trụ | 8 | TO24 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 25 | Hình khai triển của hình lăng trụ đứng | 8 | TO25 | Tờ | 10600 | 1 | 10600 |
| 26 | Hình khai triển của hình chóp đều | 9 | TO26 | Tờ | 10600 | 2 | 21200 |
| 27 | Đo chiều dài | 6 | TO27 | Tờ | 10600 | 1 | 10600 |
| 28 | Đo thể tích | 6 | TO28 | Tờ | 10600 | 1 | 10600 |
| 29 | Biểu đồ phần trăm dưới dạng cột | 6 | TO29 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 30 | Hình lăng trụ | 6 | TO30 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 31 | Hình hộp | 6 | TO31 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 32 | Biêủ đồ phần trăm dưới dạng ô vuông | 6 | TO32 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 33 | Hai mặt phẳng có đường thẳng chung | 6 | TO33 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 34 | Đường vuông góc với mặt phẳng | 6 | TO34 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 35 | Hai mặt phẳng vuông góc với nhau | 6 | TO35 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 36 | Biểu đồ phần trăm dưới dạng hình quạt | 6 | TO36 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 37 | Hai đường thẳng chéo nhau | 6 | TO37 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 38 | Nhận biết hai đường thẳng song song | 6 | TO38 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 39 | Một số hình không gian | 6 | TO39 | Tờ | 7300 | 6 | 43800 |
| 40 | Hình trụ | 6 | TO40 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 41 | Hình cầu | 6 | TO41 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 42 | Hình trụ số 14 | 6 | TO42 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 43 | Bảng các số nguyên tố hợp số đến 100 | 6 | TO43 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 44 | Bảng 30 số la mã đầu tiên | 6 | TO44 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 45 | Hình nón, hình nón cụt | 9 | TO45 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 46 | Hình chóp, hình chóp cụt | 9 | TO46 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 47 | Đường thẳng song song với mặt phẳng | 9 | TO47 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 48 | Góc của hai đường thẳng trong không gian | 9 | TO48 | Tờ | 7300 | 3 | 21900 |
| 49 | Hình khai triển của hình nón cụt | 9 | TO49 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 50 | Hình khai triển của hình nón | 9 | TO50 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 51 | Đồ thị hàm số bậc nhất y=ax+ b (a> 0) | 9 | TO51 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 52 | Đồ thị hàm số bậc nhất y =ax+b (a<0) | 9 | TO52 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 53 | Cách xác địmh mặt phẳng | 6 | TO53 | Tờ | 7300 | 2 | 14600 |
| 54 | Giao điểm các đồ thị hàm số | 9 | TO54 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| 55 | Ba vị trí TĐ của đường thẳng và đường tròn | 8 | TO55 | Tờ | 7300 | 1 | 7300 |
| CỘNG | 113 | 930508 |
Hàn Văn Minh @ 14:20 20/05/2009
Số lượt xem: 172
Số lượt thích:
0 người
 
- tranhvatly (20/05/09)
- danhmuchoa (20/05/09)
- ®anhmuctbsinhanhmucdungchung (20/05/09)
- danhmuctbsinh (20/05/09)
- Danh mục thiết bị môn Toán (18/05/09)
Các ý kiến mới nhất